
Club Deportivo Dorados de Sinaloa
Phong độ: BBTBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Đội hình Club Deportivo Dorados de Sinaloa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Thủ môn | 21 | ESA | — | 50 nghìn € | |
| 21 | Thủ môn | 22 | MEX | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 30 | Thủ môn | 21 | MEX | 178 cm | 250 nghìn € | |
| 34 | Thủ môn | 20 | MEX | 183 cm | — | |
| 2 | Hậu vệ | 23 | MEX | — | 375 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 26 | MEX | 178 cm | 850 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | MEX | 192 cm | 450 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 24 | MEX | 168 cm | 150 nghìn € | |
| 11 | Hậu vệ | 27 | MEX | 172 cm | 750 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 19 | MEX | 177 cm | — | |
| 20 | Hậu vệ | 24 | MEX | 178 cm | 300 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 22 | MEX | 178 cm | 25 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 30 | MEX | 176 cm | 400 nghìn € | |
| 32 | Hậu vệ | 21 | — | 183 cm | 25 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | — | — | — | 300 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 23 | MEX | 165 cm | — | |
| 8 | Tiền vệ | 22 | — | — | 75 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 33 | MEX | 176 cm | 796 nghìn € | |
| 12 | Tiền vệ | 23 | MEX | 176 cm | 50 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 23 | — | 170 cm | 25 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 26 | MEX | 170 cm | — | |
| 17 | Tiền vệ | 25 | MEX | — | 350 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 25 | — | — | 100 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 25 | — | — | 75 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 25 | — | — | 450 nghìn € | |
| 28 | Tiền đạo | 21 | — | 170 cm | 100 nghìn € | |
| — | Không rõ | 23 | MEX | 166 cm | 300 nghìn € |