
José Castro
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
José Castro là thủ môn 22 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Deportivo Dorados de Sinaloa.
Tiểu sử José Castro
José Castro là thủ môn thi đấu cho Club Deportivo Dorados de Sinaloa, mang quốc tịch Mexico và 22 tuổi. Ở mùa 2026-2027, hồ sơ ghi nhận 14 trận ra sân, 1260 phút thi đấu và 46 lần cứu thua, với điểm trung bình 5,24. Chiều cao 180 cm, cân nặng 78 kg, chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, mức cao nhất từng được ghi nhận là 300 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
46Cứu thua
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 14 | 14 | 1.260 | 46 | 10 | 19 | 70% | 72% | 2 | 0 | 5,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.260 phút · điểm TB 5,24
Thủ môn
- Cứu thua
- 46
- Đấm bóng
- 10
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 309/439 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 74/199 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Piratas FC | B 0-5 | 90 | 2 | 3 | 0 | 28/34 | 0 | 3/3 | — | 5,09 |
| 17/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Correcaminos de la U.A.T. | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 3 | 20/35 | 0 | — | V | 6,05 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | B 1-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 21/21 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 05/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Leones Negros de la U. de G. | B 3-6 | 90 | 3 | 1 | 0 | 19/22 | 0 | — | — | 4,40 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alacranes de Durango | B 0-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 26/45 | 0 | — | — | 5,99 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Jaiba Brava | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 20/35 | 0 | — | — | 7,00 |
| 16/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cancun FC | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 35/42 | 0 | — | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Tapatío | T 3-1 | 90 | 4 | 1 | 2 | 26/33 | 0 | 1/2 | — | 6,90 |
| 04/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tepatitlan FC | T 4-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 11/27 | 0 | 1/1 | V | 5,83 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Atletico Morelia | B 0-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/05/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/05/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.