
Francisco Contreras
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị
Francisco Contreras là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Deportivo Dorados de Sinaloa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
850Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 14 | 11 | 850 | 0 | 0 | 3 | 10 | 1 | 85% | 53% | 2 | 0 | 5,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 850 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 426/500 (85%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 6/23 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/51 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/75 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 29
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Piratas FC | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/45 | 2 | 3/5 | — | 6,90 |
| 17/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Correcaminos de la U.A.T. | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 2 | 2/6 | V | 6,39 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/30 | 1 | 3/7 | — | 6,70 |
| 05/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Leones Negros de la U. de G. | B 3-6 | 27 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 14/18 | 1 | 3/5 | — | 7,40 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alacranes de Durango | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/59 | 2 | 6/10 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Jaiba Brava | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/24 | 1 | 1/2 | — | 6,50 |
| 16/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cancun FC | H 1-1 | 61 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 49/53 | 1 | 1/2 | — | 7,80 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Tapatío | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 2 | 2/6 | V | 6,60 |
| 04/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tepatitlan FC | T 4-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/24 | 1 | 2/2 | — | 7,03 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Atletico Morelia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 43/50 | 0 | 2/2 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/04/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/10/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/04/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/09/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/10/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/03/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 03/03/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 08/04/2026 | 26 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free player | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Club Tijuana | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | FC Juarez | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Dorados de Sinaloa II | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dorados de Sinaloa U17 | Dorados de Sinaloa II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật51
- Tư duy41
- Sức mạnh60
- Thể lực48