
Geonathan Barrera
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Geonathan Barrera là thủ môn 21 tuổi quốc tịch ESA, hiện khoác áo Club Deportivo Dorados de Sinaloa.
Tiểu sử Geonathan Barrera
Geonathan Barrera là thủ môn thi đấu cho Club Deportivo Dorados de Sinaloa, mang quốc tịch El Salvador và sinh ngày 17/11/2004, hiện 21 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 1 trận ra sân với 65 phút thi đấu và điểm trung bình 5,89. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 50 nghìn €. Ngày 30/06/2025, cầu thủ chuyển từ Club Tijuana U21 đến Club Deportivo Dorados de Sinaloa.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
65Phút
0Cứu thua
0/1Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 65 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | 5,89 |
| NC A S | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 5,89
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
NC A S · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Deportivo Saprissa | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Martinique | T 3-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,89 |
| 18/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD Olimpia | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD Olimpia | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 23/36 | 0 | — | — | 5,94 |
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Xelaju MC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs LD Alajuelense | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Diriangen | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Plaza Amador | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Qatar | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 13/05/2026 | 21 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | CD Luis Angel Firpo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Club Tijuana U21 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Club Tijuana U17 | Club Tijuana U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Unknown | Club Tijuana U17 | Chuyển nhượng | — |