Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonardo Vargas

26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Leonardo Vargas là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo Club Deportivo Dorados de Sinaloa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
9Đá chính
828Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
276Phút/bàn
7/23Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—14982830023779%39%205,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 828 phút · điểm TB 5,76

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/23
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
7/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
145/183 (79%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/113 (39%)
Không chiến thắng / thua
15 / 32
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 36
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonardo Vargas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Mexico@ Correcaminos de la U.A.T.T 2-1490020014/2016/11—6,30
11/10/2026Hạng 2 Mexicovs Cruz Azul HidalgoB 1-345002103/502/4—6,30
05/10/2026Hạng 2 Mexico@ Leones Negros de la U. de G.B 3-6740000218/2003/10—6,00
27/09/2026Hạng 2 Mexicovs Alacranes de DurangoB 0-1600010119/2327/13—6,78
20/09/2026Hạng 2 Mexico@ Club Jaiba BravaH 1-1660031010/1400/7—6,60
16/09/2026Hạng 2 Mexicovs Cancun FCH 1-1900000114/1605/12—6,00
13/09/2026Hạng 2 Mexicovs Club Deportivo TapatíoT 3-145102108/1012/5V7,80
04/09/2026Hạng 2 Mexico@ Tepatitlan FCT 4-158103108/903/8—7,78
29/08/2026Hạng 2 Mexicovs Atletico MoreliaB 0-137002002/302/5——
21/08/2026Hạng 2 Mexico@ Venados FC YucatánB 2-412000004/400/1—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 75 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/05/202524100 nghìn €
21/12/202524125 nghìn €
13/05/20262575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/08/2025Club TijuanaClub Deportivo Dorados de SinaloaChuyển nhượng—
30/06/2025Club Deportivo Dorados de SinaloaClub TijuanaChuyển nhượng—
30/06/2024Querétaro FC U21Club Deportivo Dorados de SinaloaChuyển nhượng—
30/06/2023Free PlayerQuerétaro FC U21Chuyển nhượng—
31/12/2022Queretaro U19Free PlayerTrở lại—
01/07/2021Tigres UANL U19Queretaro U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Celaya IITigres UANL U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy61
  • Sức mạnh26
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com