
Jhan Rengifo
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Jhan Rengifo là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo Club Deportivo Dorados de Sinaloa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
589Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
196Phút/bàn
13/20Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 589 | 3 | 0 | 0 | 20 | 13 | 70% | 31% | 1 | 0 | 5,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 589 phút · điểm TB 5,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 13/20
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 8/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/81 (70%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/87 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 39
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Correcaminos de la U.A.T. | T 2-1 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 3/6 | — | 6,52 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 4 | 1 | 12/18 | 0 | 5/13 | — | 7,20 |
| 05/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Leones Negros de la U. de G. | B 3-6 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7/8 | 0 | 2/8 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Atletico Morelia | B 0-1 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/7 | — | — |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Venados FC Yucatán | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 2/11 | — | 5,90 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tlaxcala FC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 10/12 | 0 | 3/11 | — | 7,98 |
| 07/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Mineros de Zacatecas | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 1 | 10/14 | 0 | 7/10 | — | 7,80 |
| 31/07/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alebrijes de Oaxaca | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/9 | 1 | 4/21 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 13/05/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.