
Benjamín Sánchez
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Benjamín Sánchez là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo Club Deportivo Dorados de Sinaloa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
3Đá chính
305Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
305Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 3 | 305 | 1 | 1 | 3 | 11 | 3 | 79% | 16% | 0 | 0 | 5,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 305 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/141 (79%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/25 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Correcaminos de la U.A.T. | T 2-1 | 17 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 12/17 | 0 | 1/1 | — | 6,86 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 11/12 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 05/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Leones Negros de la U. de G. | B 3-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alacranes de Durango | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Jaiba Brava | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/4 | — | 6,10 |
| 16/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cancun FC | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Tapatío | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 1/6 | — | 6,30 |
| 04/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tepatitlan FC | T 4-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,67 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Atletico Morelia | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 30/37 | 0 | 1/3 | — | — |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Venados FC Yucatán | B 2-4 | 45 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 12/14 | 0 | 0/2 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/11/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/07/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 05/12/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 25/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/12/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 18/05/2025 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | CD Irapuato | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2025 | Club Deportivo Tapatío | CD Irapuato | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Deportivo Guadalajara U19 | Club Deportivo Tapatío | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Chivas Guadalajara U17 | Deportivo Guadalajara U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Deportivo Guadalajara II | Chivas Guadalajara U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Deportivo Guadalajara Jugend | Deportivo Guadalajara II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật47
- Tư duy63
- Sức mạnh30
- Thể lực45