
Abraham Flores
24Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Abraham Flores là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Deportivo Dorados de Sinaloa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
560Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
560Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 560 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 76% | 50% | 4 | 0 | 4,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 560 phút · điểm TB 4,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/171 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/12 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/22 (13%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/96 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 42
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Correcaminos de la U.A.T. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 4 | 7/15 | V | 5,91 |
| 05/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Leones Negros de la U. de G. | B 3-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 6/18 | — | 5,40 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alacranes de Durango | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 5/7 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Jaiba Brava | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 1/7 | V | 5,70 |
| 16/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cancun FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Tapatío | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tepatitlan FC | T 4-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,33 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Atletico Morelia | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/26 | 4 | 6/8 | — | — |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Venados FC Yucatán | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/19 | 0 | 6/12 | — | 6,17 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tlaxcala FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 2 | 5/10 | V | 5,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/05/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/05/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.