
BATE Borisov
Phong độ: BBTBB
BATE Borisov sẽ gặp FC Belshina Babruisk lúc 21:00 ngày 24/10/2026 tại Ngoại hạng Belarus.
Đội hình BATE Borisov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 22 | — | — | 350 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 25 | BLR | — | 125 nghìn € | |
| 35 | Thủ môn | 21 | BLR | 192 cm | 100 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 18 | BLR | — | 150 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 28 | FRA | 189 cm | 100 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 27 | RUS | 176 cm | 175 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 20 | BLR | — | 250 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 23 | BLR | — | 100 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 36 | BLR | 195 cm | 75 nghìn € | |
| 42 | Hậu vệ | 20 | RUS | — | 50 nghìn € | |
| 88 | Hậu vệ | 20 | — | — | 175 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 28 | BLR | 189 cm | — | |
| 7 | Tiền vệ | 30 | CIV | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 33 | BLR | 174 cm | — | |
| 30 | Tiền vệ | 22 | — | 177 cm | 200 nghìn € | |
| 47 | Tiền vệ | 20 | — | — | 100 nghìn € | |
| 52 | Tiền vệ | 22 | BLR | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 55 | Tiền vệ | 27 | BLR | 187 cm | 250 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 23 | BLR | — | 50 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 32 | MNE | 185 cm | 150 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 16 | — | — | — | |
| 24 | Tiền đạo | 24 | — | — | 250 nghìn € | |
| 26 | Tiền đạo | 22 | BLR | — | 250 nghìn € | |
| 37 | Tiền đạo | 24 | HON | — | 400 nghìn € | |
| 13 | Không rõ | 19 | RUS | — | — |