Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luka Đorđević

BATE BorisovTiền đạoMNE
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Luka Đorđević là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo BATE Borisov.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
125Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Belarus2026—4112500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 125 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luka Đorđević · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC SionB 0-445001006/703/7—6,28
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC SionH 1-112000016/702/3—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 1,2 triệu €2014: 1,2 triệu €2014: 1,2 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/07/20121875 nghìn €
18/08/201218300 nghìn €
12/01/2013181,0 triệu €
18/06/2013181,2 triệu €
10/02/2014191,2 triệu €
30/07/2014201,2 triệu €
06/01/2015201,2 triệu €
29/06/2015201,0 triệu €
21/02/201621700 nghìn €
14/07/201622700 nghìn €
26/12/201622700 nghìn €
31/05/201722500 nghìn €
01/10/201723600 nghìn €
22/12/2017231,2 triệu €
05/06/2018231,2 triệu €
19/12/2018242,5 triệu €
13/06/2019244,0 triệu €
22/12/2019253,5 triệu €
07/04/2020252,8 triệu €
28/07/2020262,0 triệu €
28/12/2020261,8 triệu €
12/04/2021261,5 triệu €
01/06/2021261,2 triệu €
05/10/202127900 nghìn €
27/12/202127600 nghìn €
19/06/202227450 nghìn €
20/11/202228400 nghìn €
12/04/202328600 nghìn €
13/06/202328600 nghìn €
12/12/202329600 nghìn €
03/06/202429500 nghìn €
23/09/202430400 nghìn €
08/12/202430300 nghìn €
15/06/202530250 nghìn €
20/10/202531200 nghìn €
08/04/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Free playerBATE BorisovChuyển nhượng—
30/06/2025Sogdiana JizakFree playerTrở lại—
24/02/2025Karmiotissa PolemidionSogdiana JizakChuyển nhượng—
10/09/2024AbhaKarmiotissa PolemidionChuyển nhượng—
10/02/2024FC SochiAbhaChuyển nhượng—
18/09/2022Free playerFC SochiChuyển nhượng—
30/06/2022VejleFree playerTrở lại—
04/09/2021Free playerVejleChuyển nhượng—
30/06/2021Lokomotiv MoscowFree playerTrở lại—
29/06/2021Arsenal TulaLokomotiv MoscowCho mượn—
13/10/2020Lokomotiv MoscowArsenal TulaChuyển nhượng—
11/08/2019Zenit St. PetersburgLokomotiv MoscowHết hạn mượn 2.25M €2,2 triệu €
29/06/2019Arsenal TulaZenit St. PetersburgCho mượn—
30/06/2017Zenit St. PetersburgArsenal TulaChuyển nhượng—
29/06/2016PonferradinaZenit St. PetersburgCho mượn—
30/08/2015Zenit St. PetersburgPonferradinaChuyển nhượng—
29/06/2015SampdoriaZenit St. PetersburgCho mượn—
31/08/2014Zenit St. PetersburgSampdoriaChuyển nhượng—
29/06/2014FC Twente EnschedeZenit St. PetersburgCho mượn—
05/08/2013Zenit St. PetersburgFC Twente EnschedeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy54
  • Sức mạnh34
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com