Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artem Rakhmanov

BATE BorisovHậu vệBLR
36Tuổi
195Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Artem Rakhmanov là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo BATE Borisov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
17Đá chính
528Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
528Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—117810000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—161645000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/06/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artem Rakhmanov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC SionB 0-4900010052/5866/9—6,58
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC SionH 1-1900010023/2803/5—6,50
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs KS ElbasaniH 0-012000000—0——6,70
08/07/2026Cúp C3 châu Âu@ KS ElbasaniH 1-19000000—0——6,30
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FK Sutjeska NiksicT 2-19000000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 150 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20102026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20101950 nghìn €
06/12/201020150 nghìn €
06/07/201120100 nghìn €
20/11/201121100 nghìn €
07/06/201221150 nghìn €
04/11/201222100 nghìn €
01/07/201322150 nghìn €
24/11/201323200 nghìn €
04/07/201423150 nghìn €
09/03/201524150 nghìn €
24/06/201524200 nghìn €
12/11/201525200 nghìn €
09/05/201625300 nghìn €
30/11/201626300 nghìn €
24/01/201827200 nghìn €
02/07/201827150 nghìn €
03/12/201828200 nghìn €
24/07/201929200 nghìn €
08/12/201929250 nghìn €
02/07/202029250 nghìn €
07/12/202030250 nghìn €
24/06/202130300 nghìn €
08/12/202131300 nghìn €
09/06/202231250 nghìn €
24/11/202232200 nghìn €
23/01/202433125 nghìn €
01/07/202433125 nghìn €
05/12/202434100 nghìn €
18/06/202534100 nghìn €
07/12/20253575 nghìn €
28/06/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2025Dinamo BrestBATE BorisovChuyển nhượng—
23/01/2024Medialiga (RU)Dinamo BrestChuyển nhượng—
30/06/2023Free PlayerMedialiga (RU)Chuyển nhượng—
08/01/2023FC AstanaFree PlayerTrở lại—
13/01/2022Rukh Brest (- 2022)FC AstanaChuyển nhượng—
21/01/2020FK Isloch MinskRukh Brest (- 2022)Chuyển nhượng—
12/07/2019A.F.C EskilstunaFK Isloch MinskChuyển nhượng—
24/01/2019FK Isloch MinskA.F.C EskilstunaChuyển nhượng Free—
19/07/2018Rakow CzestochowaFK Isloch MinskChuyển nhượng Free—
08/01/2018Free PlayerRakow CzestochowaChuyển nhượng—
04/09/2017Chornomorets OdesaFree PlayerTrở lại—
11/07/2017Free PlayerChornomorets OdesaChuyển nhượng—
10/05/2017FC MilsamiFree PlayerTrở lại—
01/03/2016Levadia TallinnFC MilsamiChuyển nhượng Free—
31/12/2014Neman GrodnoLevadia TallinnChuyển nhượng Free—
31/12/2013Slavia MozyrNeman GrodnoChuyển nhượng Free—
03/03/2013FC MinskSlavia MozyrHết hạn mượn—
31/12/2008FC Minsk 2FC MinskChuyển nhượng—
30/06/2008FC MinskFC Minsk 2Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com