
Audace Cerignola
Phong độ: TTHBH
Audace Cerignola sẽ gặp AC Monopoli lúc 18:30 ngày 25/10/2026 tại Serie C.
Đội hình Audace Cerignola
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 19 | ITA | — | 10 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 23 | ITA | — | 25 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 23 | ITA | 190 cm | 275 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 25 | ITA | — | 150 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 23 | ITA | 188 cm | 200 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | — | ARG | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 20 | — | — | 250 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 22 | ITA | — | 175 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 37 | ITA | 185 cm | 75 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 27 | ITA | 172 cm | 300 nghìn € | |
| 37 | Hậu vệ | 24 | ITA | 188 cm | 100 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 25 | — | — | 250 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 21 | ITA | 183 cm | 10 nghìn € | |
| 58 | Tiền vệ | 24 | ITA | — | 200 nghìn € | |
| 73 | Tiền vệ | 26 | ITA | 185 cm | 150 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | — | ITA | — | 375 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 21 | ITA | 167 cm | 400 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 26 | ITA | 175 cm | 250 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 22 | — | 189 cm | 75 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 24 | ITA | — | 225 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 22 | ITA | 187 cm | 200 nghìn € | |
| 33 | Tiền đạo | 20 | — | — | 300 nghìn € | |
| — | Không rõ | 22 | — | — | 125 nghìn € | |
| 30 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 71 | Không rõ | — | — | — | — |