
adi kurti là hậu vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Audace Cerignola.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
198Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
198Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 198 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 74% | 60% | 0 | 0 | 4,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 4,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/79 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/10 (10%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/23 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs FC Savoia 1908 | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 3 | 5/8 | — | 6,90 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ Crotone | T 3-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Serie C | @ AZ Picerno ASD | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie C | vs US Casertana 1908 | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,49 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Casarano | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | T 4-0 | 17 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/17 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
| 07/09/2026 | Serie C | @ Foggia | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/2 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Cavese | B 1-3 | 73 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 25/27 | 1 | 6/8 | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | T 3-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | — |
| 08/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ U21 Ý | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Hellas Verona | Audace Cerignola | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Ternana | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 28/01/2026 | Verona Youth | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Empoli U19 | Verona Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Verona Youth | Empoli U19 | Cho mượn | — |
| 30/08/2024 | Empoli U19 | Verona Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Empoli U18 | Empoli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2024 | Free Player | Empoli U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh56
- Thể lực48