
Alessandro Vinciguerra
21Tuổi
167Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Alessandro Vinciguerra là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Audace Cerignola.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
547Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
547Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 547 | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 79% | 45% | 1 | 0 | 5,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 547 phút · điểm TB 5,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 9/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/100 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/101 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 44
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Serie C | @ Crotone | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/11 | 0 | 7/18 | V | 6,20 |
| 05/10/2026 | Serie C | vs Altamura | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/17 | 2 | 8/16 | — | 6,90 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ AZ Picerno ASD | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/5 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Serie C | vs US Casertana 1908 | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/11 | 1 | 4/7 | — | 6,00 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Casarano | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 9/10 | 1 | 3/11 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | T 4-0 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 16/21 | 2 | 3/11 | — | 7,60 |
| 07/09/2026 | Serie C | @ Foggia | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 14/18 | 5 | 12/22 | — | 6,90 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Cavese | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/5 | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | T 3-1 | 20 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/4 | 3 | 5/5 | — | — |
| 24/08/2025 | Serie A | vs Fiorentina | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 26/06/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 18/06/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Cagliari | Audace Cerignola | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | AC Monopoli | Cagliari | Cho mượn | — |
| 19/01/2026 | Cagliari | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2026 | Pescara | Cagliari | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | Cagliari U19 | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Cagliari U20 | Cagliari U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Cagliari Youth | Cagliari U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật40
- Tư duy65
- Sức mạnh30
- Thể lực35