Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antonio Boccadamo

Audace CerignolaHậu vệITA
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Antonio Boccadamo là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Audace Cerignola.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
671Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
335Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—886712007268%50%205,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 671 phút · điểm TB 5,26

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/139 (68%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/20 (25%)
Chuyền dài chính xác
10/24 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/70 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 26
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antonio Boccadamo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026Serie Cvs AltamuraH 0-0900020112/1716/8—7,00
26/09/2026Serie C@ AZ Picerno ASDB 1-264000014/1013/10V6,70
19/09/2026Serie Cvs US Casertana 1908H 0-0900010015/2304/6—6,40
16/09/2026Serie C@ CasaranoB 0-1900000321/2816/10—7,50
12/09/2026Serie Cvs A.S.D. Giugliano Calcio 1928T 4-073102109/1412/10V6,80
07/09/2026Serie C@ FoggiaT 2-090102149/1413/11—7,70
29/08/2026Serie C@ CaveseB 1-390000009/1525/8——
23/08/2026Serie Cvs Cosenza Calcio 1914T 3-1830000116/1727/8——
09/05/2026Serie Bvs CarrareseT 2-1dự bị00000—0———
25/04/2026Serie Bvs PadovaT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20181825 nghìn €
24/06/20181825 nghìn €
04/02/20191925 nghìn €
20/06/20191925 nghìn €
12/12/20192025 nghìn €
27/06/20202025 nghìn €
28/02/20212150 nghìn €
23/06/20212150 nghìn €
20/06/20222275 nghìn €
19/12/20222375 nghìn €
20/06/20232375 nghìn €
20/02/202424100 nghìn €
12/06/202424100 nghìn €
18/12/202425300 nghìn €
18/06/202525400 nghìn €
10/12/202526350 nghìn €
03/06/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2026ACD Virtus EntellaAudace CerignolaChuyển nhượng—
12/01/2025US PianeseACD Virtus EntellaChuyển nhượng—
22/08/2023Taranto SportUS PianeseChuyển nhượng—
27/01/2023MontevarchiTaranto SportChuyển nhượng—
13/01/2022ASD MolfettaMontevarchiChuyển nhượng—
08/08/2021FB Brindisi 1912ASD MolfettaChuyển nhượng—
28/08/2019Taranto SportFB Brindisi 1912Chuyển nhượng—
29/06/2019BusteseTaranto SportCho mượn—
26/07/2018Taranto SportBusteseChuyển nhượng—
29/06/2018ImoleseTaranto SportCho mượn—
06/08/2017Taranto PrimaveraImoleseChuyển nhượng—
30/06/2016Taranto YouthTaranto PrimaveraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy70
  • Sức mạnh36
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com