Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luca Martinelli

Audace CerignolaHậu vệITA
37Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Luca Martinelli là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Audace Cerignola.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luca Martinelli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026Serie Cvs AltamuraH 0-0dự bị00000—0———
26/09/2026Serie C@ AZ Picerno ASDB 1-2dự bị00000—0———
19/09/2026Serie Cvs US Casertana 1908H 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 425 nghìn €2022: 475 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20112026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/201122100 nghìn €
28/12/201123250 nghìn €
04/06/201223200 nghìn €
22/12/201224200 nghìn €
04/07/201324250 nghìn €
28/01/201425200 nghìn €
14/07/201425150 nghìn €
03/02/201526150 nghìn €
18/06/201526150 nghìn €
18/01/201627250 nghìn €
21/06/201627250 nghìn €
15/12/201627250 nghìn €
22/06/201728300 nghìn €
20/12/201729300 nghìn €
17/06/201829300 nghìn €
16/01/201930250 nghìn €
04/06/201930250 nghìn €
19/12/201931275 nghìn €
23/07/202031275 nghìn €
12/01/202132325 nghìn €
22/06/202132375 nghìn €
21/12/202133425 nghìn €
21/06/202233475 nghìn €
20/12/202234500 nghìn €
20/06/202334500 nghìn €
20/12/202335300 nghìn €
18/06/202435250 nghìn €
18/12/202435225 nghìn €
18/06/202536200 nghìn €
16/12/202536100 nghìn €
18/06/20263775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2023CatanzaroAudace CerignolaChuyển nhượng—
15/07/2019FoggiaCatanzaroChuyển nhượng—
09/07/2016MessinaFoggiaChuyển nhượng—
06/09/2015EmpoliMessinaChuyển nhượng—
29/06/2015NovaraEmpoliCho mượn—
31/08/2014EmpoliNovaraChuyển nhượng—
29/01/2014ChievoEmpoliChuyển nhượng—
28/01/2014Juve StabiaChievoCho mượn—
28/08/2013ChievoJuve StabiaChuyển nhượng—
27/08/2013Juve StabiaChievoChuyển nhượng—
30/01/2013CittadellaJuve StabiaChuyển nhượng—
30/06/2011LeccoCittadellaChuyển nhượng—
29/06/2009AC MezzocoronaLeccoCho mượn—
31/12/2008LeccoAC MezzocoronaChuyển nhượng—
30/06/2008Lecco GiovaniliLeccoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com