
Marco Meli là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Audace Cerignola.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
59Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,53Bàn/90 phút
59Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 59 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 66% | 0 | 0 | 3,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 3,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/38 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Serie C | @ AZ Picerno ASD | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie C | vs US Casertana 1908 | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 2 | 3/3 | — | 6,70 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Casarano | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 1 | 4/7 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | T 4-0 | 10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/9 | 1 | 1/2 | — | — |
| 07/09/2026 | Serie C | @ Foggia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/12/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/06/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/01/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/06/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/06/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Juve Stabia | Audace Cerignola | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Crotone | Juve Stabia | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Juve Stabia | Crotone | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | Arezzo | Juve Stabia | Cho mượn | — |
| 29/07/2025 | Juve Stabia | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2023 | Free player | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | ACN Siena Youth | Free player | Trở lại | — |
| 23/08/2021 | Fiorentina | ACN Siena Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Ravenna | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 05/09/2020 | Fiorentina | Ravenna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Gubbio | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | Fiorentina U19 | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Fiorentina U17 | Fiorentina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Fiorentina Youth | Fiorentina U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | ASD Tau Calcio Altopascio | Fiorentina Youth | Chuyển nhượng | — |