
carmine cretella là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Audace Cerignola.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
870Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
12/29Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 870 | 0 | 0 | 3 | 29 | 12 | 80% | 59% | 1 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 870 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 12/29
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 23
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 17/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 520/642 (80%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 19/54 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/120 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/86 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 33
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 183
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs FC Savoia 1908 | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 34/49 | 2 | 3/7 | — | 7,00 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ Crotone | T 3-2 | 74 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 | 40/50 | 2 | 3/6 | — | 7,50 |
| 05/10/2026 | Serie C | vs Altamura | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 4 | 51/62 | 2 | 7/11 | — | 7,90 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ AZ Picerno ASD | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 39/56 | 0 | 4/8 | — | 7,10 |
| 19/09/2026 | Serie C | vs US Casertana 1908 | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 74/86 | 4 | 8/12 | V | 8,40 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Casarano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 1 | 79/89 | 0 | 3/5 | — | 7,30 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | T 4-0 | 90 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6 | 91/100 | 1 | 4/6 | — | 9,10 |
| 07/09/2026 | Serie C | @ Foggia | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 35/50 | 1 | 6/8 | — | 7,40 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Cavese | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 43/57 | 3 | 8/12 | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 30/39 | 3 | 6/11 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/06/2022 | 19 | 175 nghìn € |
| 18/12/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 18/06/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 18/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.