Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ludovico D'Orazio

Audace CerignolaTiền đạoITA
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ludovico D'Orazio là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Audace Cerignola.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
492Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
246Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—10549221214681%44%005,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 492 phút · điểm TB 5,57

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/14
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/148 (81%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
11/31 (35%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/45 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 23
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ludovico D'Orazio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs FC Savoia 1908T 4-0891021320/2514/9—8,00
10/10/2026Serie C@ CrotoneT 3-2741043015/2114/6—7,50
05/10/2026Serie Cvs AltamuraH 0-028000015/800/1—6,30
26/09/2026Serie C@ AZ Picerno ASDB 1-264000037/902/7—6,30
19/09/2026Serie Cvs US Casertana 1908H 0-0710020121/2614/8—7,20
16/09/2026Serie C@ CasaranoB 0-1290021217/2113/4—7,10
12/09/2026Serie Cvs A.S.D. Giugliano Calcio 1928T 4-0280010119/2001/4—6,90
07/09/2026Serie C@ FoggiaT 2-012001102/201/2—6,40
29/08/2026Serie C@ CaveseB 1-367001029/1001/2——
23/08/2026Serie Cvs Cosenza Calcio 1914T 3-130021035/500/1——

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/201919150 nghìn €
25/06/202020125 nghìn €
11/01/202120200 nghìn €
21/06/202121200 nghìn €
28/12/202121200 nghìn €
05/06/202222200 nghìn €
18/12/202222250 nghìn €
18/06/202323200 nghìn €
20/12/202323200 nghìn €
18/06/202424250 nghìn €
18/12/202424200 nghìn €
18/06/202525150 nghìn €
16/12/202525175 nghìn €
18/06/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy64
  • Sức mạnh32
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com