
Armenia (nữ)
Armenia
Phong độ: HTBHB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công33
- Phòng ngự32
- Chuyền bóng32
- Kiểm soát36
- Thể lực34
- Kỷ luật35
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 4 | 1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |