Indonesia (nữ) và Armenia (nữ) hòa nhau 0-0.
Indonesia (nữ) vs Armenia (nữ) 0-0 — Giao hữu quốc tế 10/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (2)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Indonesia (nữ) · HLV Rudy Eka Priyambada
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | laita masykuroh | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | remini rumbewas | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | Pauline Pol De Van | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | gea yumanda | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Isabelle nottet | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | estella loupatty | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | guusje isa warps | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Helsya Maeisyaroh | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Viny Silfianus Sunaryo © | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | felicia zeeuw de | Không rõ | 0.0 |
| 10 | Imut Sheva | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 0 | mabruroh al aulia | Tiền đạo |
| 18 | Marsela Yuliana Awi | Tiền đạo |
| 0 | Shesilia Desrina | Thủ môn |
| 0 | nabila divany | Hậu vệ |
| 0 | Edelweiz | Không rõ |
| 0 | Sri Ajeng Handayani | Tiền đạo |
| 0 | safira ika | Hậu vệ |
| 16 | Rosdilah Siti Nurrohmah | Tiền vệ |
| 8 | Reva Octaviani | Tiền vệ |
| 0 | Nasywa Rambe | Không rõ |
| 17 | Vivi Oktavia Riski | Hậu vệ |
Armenia (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | alina poghosyan | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Ani Karapetyan | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Liana ghazaryan | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Anyuta Galstyan | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | lisa kazanchyan | Tiền vệ | 0.0 |
| 5 | Anna dallakyan | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Marine Karapetyan | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | elina martirosyan | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | maral artin | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | milena sayadyan | Tiền đạo | 0.0 |
| 6 | O. Tikunova | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 0 | Ruzanna injyan | Tiền đạo |
| 0 | A. Jenevyan | Không rõ |
| 13 | tatev khachatryan | Tiền vệ |
| 0 | lusine kostanyan | Tiền vệ |
| 12 | shoghik sardaryan | Thủ môn |
| 0 | emmi sargsyan | Tiền vệ |
| 0 | marianna vardanyan | Không rõ |
| 0 | milana vartanyan | Hậu vệ |
| 10 | Tahlia Voskanyan | Không rõ |
| 0 | N. Zaqeyan | Không rõ |
| 11 | Veronika asatryan | Tiền đạo |
| 0 | S. Baghdayan | Không rõ |
Phong độ gần đây
Indonesia (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | AFF Women’s Championship | Lào (nữ) – Indonesia (nữ) | 0–5 | T |
| 19/07/2026 | AFF Women’s Championship | Singapore (nữ) – Indonesia (nữ) | 0–2 | T |
| 16/07/2026 | AFF Women’s Championship | Indonesia (nữ) – Campuchia (nữ) | 1–1 | H |
| 10/07/2026 | AFF Women’s Championship | Đông Timor (nữ) – Indonesia (nữ) | 0–2 | T |
| 09/06/2026 | INT FRL | Indonesia (nữ) – Campuchia (nữ) | 1–1 | H |
Armenia (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | INT FRL | Jordan (nữ) – Armenia (nữ) | 1–2 | T |
| 10/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Belarus (nữ) – Armenia (nữ) | 6–0 | B |
| 05/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Armenia (nữ) – Kazakhstan (nữ) | 1–1 | H |
| 14/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Armenia (nữ) – Belarus (nữ) | 0–3 | B |
| 03/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Kazakhstan (nữ) – Armenia (nữ) | 3–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Indonesia (nữ) vs Armenia (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Indonesia (nữ) vs Armenia (nữ) thuộc Giao hữu quốc tế đã diễn ra lúc 22:00 ngày 10/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Indonesia (nữ) vs Armenia (nữ) là bao nhiêu?
- Indonesia (nữ) và Armenia (nữ) hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Phong độ Indonesia (nữ) và Armenia (nữ) trước trận?
- Indonesia (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWDL); Armenia (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLDLLD).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:21 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

