
Armenia (nữ)
Armenia
Phong độ: HTBHB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Đội hình Armenia (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thủ môn | 26 | — | — | — | |
| 16 | Thủ môn | 19 | — | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 30 | — | — | — | |
| 14 | Hậu vệ | 30 | AUS | — | — | |
| 15 | Hậu vệ | 25 | ARM | — | — | |
| 7 | Tiền vệ | 25 | ARM | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 11 | Tiền vệ | 25 | — | — | — | |
| 17 | Tiền vệ | 20 | — | — | — | |
| 21 | Tiền vệ | 22 | — | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 26 | ARM | — | — | |
| 10 | Tiền đạo | 27 | — | — | — | |
| 19 | Tiền đạo | 20 | — | — | — | |
| 2 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 3 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 5 | Không rõ | 26 | ARM | — | — |