Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuto Misao

Oita TrinitaHậu vệJPN
35Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Yuto Misao là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Oita Trinita.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
27Đá chính
2.527Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12121.0800033075%61%105,41
J2/J3 100 Year Vision League2026—19151.4470026383%51%206,60

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 5,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
382/506 (75%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
11/40 (27%)
Chuyền dài chính xác
28/87 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
11
Phá bóng
42
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/65 (61%)
Không chiến thắng / thua
14 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
179
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.447 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
668/801 (83%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
15/65 (23%)
Chuyền dài chính xác
40/108 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
9
Phá bóng
42
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/77 (51%)
Không chiến thắng / thua
11 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 28
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
209
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuto Misao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataH 0-09000000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataT 5-1900110233/4113/5—6,50
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCT 2-1900000021/3200/6—6,90
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataT 2-1900020142/5301/2—6,80
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCH 1-1900000049/6417/7—6,00
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoH 1-1900000122/3000/1—6,30
12/09/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaH 0-0900000017/2634/7——
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariH 1-1900000251/6667/10—6,30
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisB 0-19000000—0——6,40
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCT 4-1900200327/4013/3—6,57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com