
Yuto Misao là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Oita Trinita.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
27Đá chính
2.527Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 75% | 61% | 1 | 0 | 5,41 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 15 | 1.447 | 0 | 0 | 2 | 6 | 3 | 83% | 51% | 2 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 5,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 382/506 (75%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 11/40 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/87 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/65 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 179
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.447 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 668/801 (83%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 15/65 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/108 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/77 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 28
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 209
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 33/41 | 1 | 3/5 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Yokohama FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/32 | 0 | 0/6 | — | 6,90 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Montedio Yamagata | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 42/53 | 0 | 1/2 | — | 6,80 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/64 | 1 | 7/7 | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/30 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 3 | 4/7 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 51/66 | 6 | 7/10 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | T 4-1 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 27/40 | 1 | 3/3 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 24/02/2016 | 24 | 700 nghìn € |
| 24/03/2017 | 25 | 900 nghìn € |
| 04/01/2018 | 26 | 650 nghìn € |
| 04/01/2019 | 27 | 450 nghìn € |
| 26/06/2019 | 28 | 450 nghìn € |
| 27/12/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 28/01/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 28/06/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 12/01/2022 | 30 | 550 nghìn € |
| 27/06/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 05/01/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 27/06/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 21/02/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 02/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 08/06/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2025 | Perth Glory | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | Kyoto Sanga | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Oita Trinita | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Kashima Antlers | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2017 | Shonan Bellmare | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | Waseda University | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2010 | Tokyo Verdy U18 | Waseda University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh58
- Thể lực45