
Yasmin Katie·Mrabet Slack là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Valencia FCF (nữ).
Tiểu sử Yasmin Katie·Mrabet Slack
Yasmin Katie·Mrabet Slack là tiền vệ thi đấu cho Valencia FCF (nữ), mang quốc tịch Morocco và 27 tuổi. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 69 kg. Trong mùa 2026-2027, Yasmin Katie·Mrabet Slack có 12 trận ra sân với 973 phút thi đấu và 1 kiến tạo, trong đó có 6 trận tại La Liga (nữ). Ở CAN (nữ) mùa 2026, cầu thủ ra sân 6 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.063Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
531Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 502 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 70% | 64% | 1 | 0 | 6,41 |
| CAN (nữ) | 2026 | — | 6 | 6 | 561 | 0 | 0 | 1 | 9 | 2 | 78% | 56% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 502 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/245 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/37 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 9 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/50 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
CAN (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 561 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/241 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/26 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 11 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/57 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 18/31 | 2 | 9/11 | V | 8,13 |
| 24/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 25/33 | 3 | 5/7 | — | 6,42 |
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/46 | 0 | 2/8 | — | 5,77 |
| 05/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Sociedad (nữ) | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | — | — | 6,49 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/33 | 2 | 3/9 | — | 5,39 |
| 05/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Madrid CFF (nữ) | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 0 | 3/3 | — | 6,11 |
| 30/08/2026 | La Liga (nữ) | @ CD Alaves (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 46/59 | 2 | 10/12 | — | 6,57 |
| 16/08/2026 | CAN (nữ) | vs Algeria (nữ) | H 1-1 | 105 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 34/36 | 3 | 4/7 | — | 6,80 |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh49
- Thể lực37