Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thomas Santos

Motor LublinHậu vệDEN
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Thomas Santos là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Motor Lublin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
491Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—864720004078%48%005,54
Cúp Ba Lan2026-2027—101900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 472 phút · điểm TB 5,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
126/160 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/16 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
10
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/70 (48%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 30
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thomas Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawT 3-28000005/611/1—6,15
12/10/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomT 3-2dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeH 0-0dự bị00000—0———
11/09/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaB 1-2dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 2-31000003/30———
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceB 0-272000009/1345/8—6,41
22/08/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceH 1-1790000019/2224/11—6,49
16/08/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceT 1-0780010116/2249/17—7,07
08/08/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinB 1-3650010115/2146/9—6,12
01/08/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokB 1-2790010132/3501/7—6,41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com