
Tatsuya Hasegawa
1994Năm sinh
164Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Tatsuya Hasegawa là tiền vệ sinh năm 1994 quốc tịch JPN, hiện khoác áo Hokkaido Consadole Sapporo.
Tiểu sử Tatsuya Hasegawa
Tatsuya Hasegawa là tiền vệ của Hokkaido Consadole Sapporo, mang quốc tịch Japan, sinh năm 1994. Sinh ngày 07/05/1994, cao 164 cm, nặng 58 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Tatsuya Hasegawa có 20 trận với 827 phút, ghi 1 bàn, 2 kiến tạo và đạt điểm trung bình 5,78. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 900 nghìn € vào năm 2019.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
21Trận ra sân
7Đá chính
876Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
876Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 399 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 81% | 56% | 0 | 0 | 5,58 |
| Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | 2026 | — | 11 | 1 | 387 | 1 | 0 | 2 | 6 | 2 | 85% | 43% | 0 | 0 | 6,07 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Liên đoàn Nhật Bản | — | — | 1 | 0 | 19 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 399 phút · điểm TB 5,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/160 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 13/34 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/30 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 387 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 176/206 (85%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 9/35 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/39 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Cúp Liên đoàn Nhật Bản · 1 trận ra sân, 19 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 1/5 | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 11/14 | 1 | 4/6 | — | 5,85 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | B 2-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 0/5 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/24 | 1 | 2/5 | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/25 | 0 | 3/4 | — | 5,85 |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | B 1-4 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/35 | 0 | — | — | 6,82 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 1/3 | — | 6,14 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | B 1-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 450 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 650 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 27/12/2019 | 25 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 725 nghìn € |
| 28/01/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 28/06/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 12/01/2022 | 27 | 650 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 650 nghìn € |
| 05/01/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 21/02/2024 | 29 | 550 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 25/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 08/06/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy62
- Sức mạnh39
- Thể lực35