
Shunto Kodama là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokushima Vortis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
28Đá chính
2.404Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2404Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 9 | 809 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 84% | 42% | 2 | 0 | 4,30 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 20 | 19 | 1.595 | 1 | 0 | 3 | 10 | 4 | 81% | 59% | 1 | 0 | 6,68 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 809 phút · điểm TB 4,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 305/361 (84%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 12/26 (46%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/33 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/50 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 25
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.595 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 645/790 (81%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 8/32 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/89 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/102 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 29
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 220
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 14 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/46 | 0 | 1/3 | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/47 | 2 | 3/8 | V | — |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 50/60 | 0 | 2/5 | V | 5,80 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/47 | 1 | 3/7 | — | 6,00 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | T 3-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/41 | 3 | 5/9 | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | B 1-4 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 1 | 3/3 | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 25/30 | 1 | 3/9 | — | 6,78 |