
Sho Hiramatsu là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Giravanz Kitakyushu.
Tiểu sử Sho Hiramatsu
Sho Hiramatsu là tiền vệ thi đấu cho Giravanz Kitakyushu, quốc tịch Japan, hiện 27 tuổi. Mùa 2026-2027, tổng cộng 23 trận với 941 phút, ghi 1 bàn và có 3 đường kiến tạo, điểm trung bình 3,29. Ở J3 Nhật Bản, số liệu là 13 trận, 1 bàn và 3 kiến tạo. Giá trị cao nhất từng đạt là 350 nghìn € (2023). Cao 167 cm, nặng 64 kg, chân thuận trái, sinh ngày 26/11/1998.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
22Đá chính
941Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
941Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 15 | 15 | 270 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 85% | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Liên đoàn Nhật Bản | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | 2026 | — | 9 | 7 | 666 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 44% | 3 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 15 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/117 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/11/2026
Cúp Liên đoàn Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 666 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 293/353 (83%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 10/23 (43%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/33 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 7 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/45 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Matsumoto Yamaga FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/40 | 0 | — | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Tochigi SC | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 39/44 | 0 | — | — | 6,36 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kamatamare Sanuki | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | — | — | 6,63 |
| 07/06/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | @ Tochigi SC | B 1-2 | 120 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 24/33 | 1 | 4/13 | — | 6,63 |
| 31/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | @ Kamatamare Sanuki | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/1 | — | 5,80 |
| 24/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | vs Kagoshima United | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | @ Reilac Shiga FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | @ Gainare Tottori | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | — | — | 6,25 |
| 29/04/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/52 | 0 | 0/2 | V | 6,04 |
| 25/04/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | vs Renofa Yamaguchi | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực38