
Samuel Ntamack Ndimba
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Samuel Ntamack Ndimba là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Piast Gliwice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
845Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
422Phút/bàn
10/18Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 845 | 2 | 0 | 1 | 18 | 10 | 76% | 35% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 845 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/18
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/177 (76%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/56 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 22
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 3/8 | — | 6,34 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 12/15 | 1 | 3/8 | — | 6,38 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 1-2 | 73 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/15 | 0 | 2/5 | — | 7,77 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 14/14 | 0 | 2/7 | — | 6,48 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 3-0 | 65 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 12/16 | 1 | 2/8 | — | 7,19 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 2/3 | — | 6,36 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 1/4 | — | 6,29 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | B 3-4 | 74 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 12/15 | 0 | 2/3 | — | 6,45 |
| 09/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 0-3 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/15 | 0 | 0/1 | — | 6,38 |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | T 4-3 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3/10 | 0 | 1/2 | — | 8,03 |