Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryoma Kita

FC GifuTiền vệJPN
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ryoma Kita là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Gifu.

Tiểu sử Ryoma Kita

Ryoma Kita là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ FC Gifu, sinh ngày 16/04/1998, 28 tuổi và mang quốc tịch Japan. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 25 trận ra sân, 932 phút thi đấu, 6 bàn thắng và 6 kiến tạo. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 175 nghìn € (2024).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 01/11/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

29Trận ra sân
22Đá chính
1.069Phút
7Bàn thắng
6Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
4/27Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Nhật Bản2026-2027—214700000——00—
J3 Nhật Bản2026-2027—118435143190%—00—
Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản2026—151288920224377%59%106,20
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 47 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/10/2026

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 43 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/22 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/11/2026

Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 889 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/24
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
311/403 (77%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
12/56 (21%)
Chuyền dài chính xác
34/56 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
14 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
6
Phá bóng
10
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/61 (59%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
173
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryoma Kita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026J3 Nhật Bản@ Kagoshima UnitedH 0-012001002/30——6,55
15/08/2026J3 Nhật Bảnvs Kochi UnitedT 7-0311221218/190——8,60
06/06/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bảnvs Gainare TottoriH 1-11200060267/8605/9—6,25
31/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản@ Thespa Kusatsu GunmaT 1-0740030330/4123/5—7,20
23/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaB 0-2900020239/4903/4—6,35
16/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản@ Ventforet KofuH 2-2450130221/3023/4—6,43
09/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản@ AC Nagano ParceiroT 3-2830100332/4124/7—7,67
06/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bảnvs Matsumoto Yamaga FCB 0-317000004/601/1—5,83
02/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoB 0-345001107/1012/7—6,08
29/04/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản@ Iwaki FCT 1-0650020323/2911/1—6,91

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20212325 nghìn €
11/01/20222350 nghìn €
27/06/202224100 nghìn €
05/01/202324150 nghìn €
26/06/202325125 nghìn €
21/02/202425175 nghìn €
11/06/202426175 nghìn €
11/12/202426175 nghìn €
25/06/202527—

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy59
  • Sức mạnh39
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com