Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryo Shiohama

Sagan TosuTiền đạoJPN
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Ryo Shiohama là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sagan Tosu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
19Đá chính
1.702Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
425Phút/bàn
14/59Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—10870310020679%56%005,14
J2/J3 100 Year Vision League2026—151197230439868%35%106,76
Cúp Thiên Hoàng2026—102700000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——104420000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 703 phút · điểm TB 5,14

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/20
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
171/216 (79%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/29 (10%)
Chuyền dài chính xác
10/24 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/65 (56%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 22
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 972 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
8/39
Sút trong vòng cấm
26
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
7/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/214 (68%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/104 (35%)
Không chiến thắng / thua
9 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 43
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
143
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/07/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 27 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryo Shiohama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-2450010010/1311/3—6,30
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaT 2-119001012/211/3—6,50
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataB 0-2560040023/3003/6—5,90
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCB 1-3751022124/3013/6—7,00
12/09/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariB 0-1820010130/3522/5——
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tegevajaro MiyazakiT 2-0900021219/25613/17——
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCH 2-27100000—0——6,30
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityB 1-3900031025/3116/11—6,27
16/08/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisH 0-0900032019/2124/6—6,31
08/08/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 2-085002019/1612/3—6,68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com