Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riku Morioka

Montedio YamagataHậu vệJPN
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Riku Morioka là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Montedio Yamagata.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
21Đá chính
1.912Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/16Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12121.0340004092%60%105,59
J2/J3 100 Year Vision League2026—10987800012282%76%106,73

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.034 phút · điểm TB 5,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
572/620 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
23/36 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
27
Phá bóng
40
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/46 (60%)
Không chiến thắng / thua
15 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 878 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
297/361 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
24/48 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
14
Phá bóng
58
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/51 (76%)
Không chiến thắng / thua
28 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riku Morioka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoB 0-29000000—0——6,50
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 0-0440000011/1411/3——
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 0-1900010082/8714/6V5,95
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaB 1-2900000063/6911/4—6,70
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 2-0900010023/2702/2——
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-2900000051/5612/3—5,70
13/09/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 0-1900000076/7915/7—6,40
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuB 1-2900010079/8515/5—6,10
29/08/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariT 3-0900000181/8502/3—7,75
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCT 2-0900000033/3700/2—7,33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com