
Océane Celia Picard là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris FC (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
310Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
310Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 283 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 85% | 45% | 0 | 0 | 6,78 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 75% | 0 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 283 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/137 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Toulouse (nữ) | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 45/48 | 3 | 3/6 | — | 8,20 |
| 04/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Lens (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 37/44 | 2 | 5/10 | — | 6,77 |
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Arsenal (nữ) | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 2/3 | — | 6,07 |
| 24/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 2-5 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 1/1 | — | 5,96 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Strasbourg (nữ) | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ OL Lyonnes (nữ) | B 1-7 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 5,91 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Nantes (nữ) | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 25/30 | 0 | 0/2 | — | 6,55 |
| 30/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ OL Lyonnes (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 2 | 2/2 | — | 5,35 |
| 17/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 1/3 | — | 6,81 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Lens (nữ) | T 6-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/33 | 6 | 7/7 | — | 6,39 |