
Nicole Karen Charcopa Sevillano
26Tuổi
165Chiều cao (cm)
49Cân nặng (kg)
—Giá trị
Nicole Karen Charcopa Sevillano là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Independiente del Valle (nữ).
Tiểu sử Nicole Karen Charcopa Sevillano
Nicole Karen Charcopa Sevillano là hậu vệ người Ecuador, 26 tuổi, hiện khoác áo Independiente del Valle (nữ). Cao 165 cm, nặng 49 kg. Ở mùa 2026, cầu thủ có 11 trận với 722 phút, ghi 1 bàn, 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 5,97. Tại Copa Libertadores (nữ) mùa 2026 có 4 trận và 1 bàn, còn ở Giải vô địch các quốc gia Nam Mỹ (nữ) mùa 2025-2026 có 7 trận và 1 kiến tạo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
722Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
722Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 76% | 31% | 0 | 0 | 6,37 |
| Giải vô địch các quốc gia Nam Mỹ (nữ) | 2025-2026 | — | 7 | 3 | 362 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 70% | 46% | 1 | 0 | 5,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/102 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Giải vô địch các quốc gia Nam Mỹ (nữ) · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 5,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/105 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/26 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Corinthians (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,23 |
| 22/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Palmeiras SP (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/28 | 0 | 1/6 | — | 6,06 |
| 19/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Universitario de Deportes (nữ) | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/37 | 1 | 1/3 | — | 7,38 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Belgrano (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/31 | 0 | 2/5 | — | 5,79 |
| 10/06/2026 | Giải vô địch các quốc gia Nam Mỹ (nữ) | vs Argentina (nữ) | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/24 | 2 | 2/6 | — | 6,20 |
| 06/06/2026 | Giải vô địch các quốc gia Nam Mỹ (nữ) | @ Chile (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/30 | 3 | 4/8 | — | 7,20 |
| 19/04/2026 | Giải vô địch các quốc gia Nam Mỹ (nữ) | vs Peru (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/28 | 1 | 3/4 | — | 7,50 |
| 11/04/2026 | Giải vô địch các quốc gia Nam Mỹ (nữ) | @ Paraguay (nữ) | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | — |