
Nicole Karen Charcopa Sevillano
26Tuổi
165Chiều cao (cm)
49Cân nặng (kg)
—Giá trị
Nicole Karen Charcopa Sevillano là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Independiente del Valle (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
632Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
632Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 76% | 28% | 0 | 0 | 6,41 |
| CNL W | 2025-2026 | — | 7 | 3 | 362 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 70% | 46% | 1 | 0 | 5,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/96 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
CNL W · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 5,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/105 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/26 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Palmeiras SP (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/28 | 0 | 1/6 | — | 6,06 |
| 19/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Universitario de Deportes (nữ) | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/37 | 1 | 1/3 | — | 7,38 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Belgrano (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/31 | 0 | 2/5 | — | 5,79 |
| 10/06/2026 | CNL W | vs Argentina (nữ) | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/24 | 2 | 2/6 | — | 6,20 |
| 06/06/2026 | CNL W | @ Chile (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/30 | 3 | 4/8 | — | 7,20 |
| 19/04/2026 | CNL W | vs Peru (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/28 | 1 | 3/4 | — | 7,50 |
| 11/04/2026 | CNL W | @ Paraguay (nữ) | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | — |