- Phạt góc2 – 3
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Racecourse Ground, Wrexham · Nắng 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 4.40 / 1.20
Wrexham (nữ) thắng 4-2 ngay trên sân của FC Pyunik (nữ).
FC Pyunik (nữ) vs Wrexham (nữ) 2-4 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 23/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Susanna Badalyankiến tạo: Ani Karapetyan
9'
1 - 0 -
11'
1 - 1 ⚽ Katie Barkerkiến tạo: Faye Hillier-Knox - 🟨 Carla Daniela Scanio Puebla 33'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Karine Yeghyanthay Roberta oliveira 45'
-
50'
1 - 2 ⚽ L Jones -
62'
1 - 3 ⚽ Ava Suckley -
⚽ Luiza Ghazaryankiến tạo: Misha Koyari
64'
2 - 3 - 68' 🔁 Natasha Thomasthay Ava Suckley
- 68' 🔁 Lydia Sallawaythay Jodie Anne Bartle
- 🔁 Nelli Khalatyanthay Carla Daniela Scanio Puebla 68'
- 78' 🔁 M. Cookthay Josie Smith
- 🔁 Isabella Mane Nersesyanthay ani ghukasyan 85'
-
90'
2 - 4 ⚽ Natasha Thomas - 91+1' 🔁 Olivia Fullerthay Faye Hillier-Knox
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 5Sút trúng đích9
- 2Sút không trúng đích8
- 7Sút trong vòng cấm17
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc3
- 36Tấn công nguy hiểm63
- 89Tấn công145
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. Wrexham (nữ) kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FC Pyunik (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Wrexham (nữ) ép sân. FC Pyunik (nữ) kiểm soát thế trận 43% thời gian, Wrexham (nữ) 53%.
FC Pyunik (nữ)Wrexham (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 3-4-2-1
FC Pyunik (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2 | Amber Lockwood | Thủ môn | 5.5 |
| 3 | Alexah Rachelle Fite | Hậu vệ | 5.9 |
| 4 | Roberta oliveira | Hậu vệ | 5.4 |
| 17 | Nora Yeghyan © | Hậu vệ | 5.7 |
| 33 | Carla Daniela Scanio Puebla | Hậu vệ | 5.35 |
| 5 | Ani Karapetyan | Tiền vệ | 6.2 |
| 22 | ani ghukasyan | Tiền vệ | 5.8 |
| 26 | Misha Koyari | Tiền vệ | 6.2 |
| 11 | Luiza Ghazaryan | Tiền đạo | 7.09 |
| 13 | Susanna Badalyan | Tiền đạo | 7.09 |
| 77 | Veronika asatryan | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Lena Andriasyan | Thủ môn |
| 12 | Astghik Avanesyan | Tiền vệ |
| 23 | L. Babayan | Thủ môn |
| 14 | Lilit Hakobyan | Hậu vệ |
| 18 | Marine Karapetyan | Hậu vệ |
| 8 | Nelli Khalatyan | Hậu vệ |
| 24 | Karine Mkrtchyan | Tiền đạo |
| 9 | Isabella Mane Nersesyan | Tiền vệ |
| 7 | Karine Yeghyan | Tiền đạo |
| 19 | Rozalina Yeritsyan | Hậu vệ |
Wrexham (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Elizabeth Craven | Thủ môn | 5.9 |
| 2 | Phoebe Davies | Hậu vệ | 5.8 |
| 5 | Jodie Anne Bartle © | Hậu vệ | 6.1 |
| 12 | S. Harvey | Hậu vệ | 6.1 |
| 9 | Katie Barker | Tiền vệ | 7.1 |
| 14 | Josie Smith | Tiền vệ | 6.0 |
| 20 | I. Reidford | Tiền vệ | 6.2 |
| 21 | L Jones | Tiền vệ | 7.1 |
| 26 | Maria Francis-Jones | Tiền vệ | 6.0 |
| 44 | Faye Hillier-Knox | Tiền vệ | 6.4 |
| 16 | Ava Suckley | Tiền đạo | 6.99 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 33 | M. Cook | Hậu vệ |
| 22 | Lucy Farrell-Shrouder | Thủ môn |
| 3 | Olivia Fuller | Hậu vệ |
| 11 | Mariam Mahmood | Tiền vệ |
| 8 | Evie Sadler | Tiền đạo |
| 4 | Lydia Sallaway | Hậu vệ |
| 7 | Natasha Thomas | Tiền đạo |
| 6 | Natalie Clark | Hậu vệ |
| 31 | Sophie Nash | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 4.40 | 1.20 | 67.00 | 13 | 1.04 | 6.5 | 6.60 | 1.11 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
FC Pyunik (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2025 | UEFA Women's Champions League | Zfk Ljuboten (nữ) – FC Pyunik (nữ) | 4–0 | B |
| 30/07/2025 | UEFA Women's Champions League | FC NSA Sofia (nữ) – FC Pyunik (nữ) | 0–1 | T |
| 07/09/2024 | UEFA Women's Champions League | FC Pyunik (nữ) – Glentoran (nữ) | 0–1 | B |
| 05/09/2024 | UEFA Women's Champions League | Apollon Limassol LFC (nữ) – FC Pyunik (nữ) | 3–0 | B |
Wrexham (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | WAL Women's Premier League | Wrexham (nữ) – Swansea City (nữ) | 1–2 | B |
| 29/03/2026 | WAL Women's Premier League | Wrexham (nữ) – Cardiff City (nữ) | 4–1 | T |
| 26/03/2026 | WAL Women's Premier League | Swansea City (nữ) – Wrexham (nữ) | 1–7 | T |
| 22/03/2026 | WAL Women's Premier League | The New Saints (nữ) – Wrexham (nữ) | 0–1 | T |
| 15/03/2026 | WAL Women's Premier League | Wrexham (nữ) – The New Saints (nữ) | 4–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Pyunik (nữ) vs Wrexham (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Pyunik (nữ) vs Wrexham (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 01:00 ngày 23/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Racecourse Ground (Wrexham).
- Kết quả FC Pyunik (nữ) vs Wrexham (nữ) là bao nhiêu?
- Wrexham (nữ) thắng FC Pyunik (nữ) 4-2 trên sân khách; hiệp một 1-1.
- Phong độ FC Pyunik (nữ) và Wrexham (nữ) trước trận?
- FC Pyunik (nữ): 1 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 4 trận gần nhất (LWLL); Wrexham (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWWW).
- Đội hình xuất phát FC Pyunik (nữ) vs Wrexham (nữ)?
- FC Pyunik (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Wrexham (nữ) dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:32 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

