Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nassim Ben Khalifa

Tiền đạoSUI
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Nassim Ben Khalifa là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SUI.

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nassim Ben Khalifa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/03/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 2-245011016/1004/9—6,38
18/03/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseH 1-158000016/1219/22—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2009: 200 nghìn €2009: 400 nghìn €2009: 800 nghìn €2010: 1,5 triệu €2010: 2,5 triệu €2011: 1,8 triệu €2011: 1,2 triệu €2011: 1,0 triệu €2012: 750 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 750 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 900 nghìn €2014: 900 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 650 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 750 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20092026
Bảng số liệu (45 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/03/20091750 nghìn €
30/08/200917200 nghìn €
08/11/200917400 nghìn €
06/12/200917800 nghìn €
22/02/2010181,5 triệu €
28/06/2010182,5 triệu €
11/01/2011181,8 triệu €
28/06/2011191,2 triệu €
20/11/2011191,0 triệu €
22/03/201220750 nghìn €
29/05/201220500 nghìn €
28/10/201220750 nghìn €
13/04/201321600 nghìn €
16/06/201321750 nghìn €
15/07/201422900 nghìn €
11/09/201422900 nghìn €
17/06/201523750 nghìn €
17/01/201624650 nghìn €
14/07/201624650 nghìn €
19/12/201624650 nghìn €
11/07/201725750 nghìn €
07/01/201825750 nghìn €
23/04/201826900 nghìn €
11/07/2018261,0 triệu €
20/01/201927750 nghìn €
14/04/201927400 nghìn €
03/06/201927400 nghìn €
06/10/201927600 nghìn €
05/01/202027600 nghìn €
07/04/202028475 nghìn €
30/07/202028600 nghìn €
23/02/202129550 nghìn €
18/06/202129500 nghìn €
17/12/202129500 nghìn €
20/04/202230400 nghìn €
27/06/202230400 nghìn €
05/01/202330500 nghìn €
27/06/202331500 nghìn €
21/02/202432350 nghìn €
11/06/202432300 nghìn €
09/12/202432200 nghìn €
28/05/202533150 nghìn €
14/12/202533100 nghìn €
02/06/202634100 nghìn €
05/10/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2010; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Avispa FukuokaFree playerTrở lại—
11/01/2024Sanfrecce HiroshimaAvispa FukuokaChuyển nhượng—
24/04/2022Free playerSanfrecce HiroshimaChuyển nhượng—
23/03/2022Esperance Sportive de TunisFree playerTrở lại—
19/11/2020Free playerEsperance Sportive de TunisChuyển nhượng—
12/08/2020GrasshopperFree playerTrở lại—
04/07/2019St. GallenGrasshopperChuyển nhượng—
30/06/2017Lausanne SportsSt. GallenChuyển nhượng—
02/10/2016Free playerLausanne SportsChuyển nhượng—
30/06/2016EskisehirsporFree playerTrở lại—
29/06/2016KV MechelenEskisehirsporCho mượn—
31/01/2016EskisehirsporKV MechelenChuyển nhượng—
10/07/2015GrasshopperEskisehirsporHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2014VfL WolfsburgGrasshopperHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/06/2014GrasshopperVfL WolfsburgCho mượn—
30/06/2012VfL WolfsburgGrasshopperChuyển nhượng—
29/06/2012Young BoysVfL WolfsburgCho mượn—
30/06/2011VfL WolfsburgYoung BoysChuyển nhượng—
29/06/20111. FC NürnbergVfL WolfsburgCho mượn—
13/01/2011VfL Wolfsburg1. FC NürnbergChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com