
Nassim Ben Khalifa
Tiền đạoSUI
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Nassim Ben Khalifa là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SUI.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 2-2 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 4/9 | — | 6,38 |
| 18/03/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/12 | 1 | 9/22 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (45 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2009 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/08/2009 | 17 | 200 nghìn € |
| 08/11/2009 | 17 | 400 nghìn € |
| 06/12/2009 | 17 | 800 nghìn € |
| 22/02/2010 | 18 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2010 | 18 | 2,5 triệu € |
| 11/01/2011 | 18 | 1,8 triệu € |
| 28/06/2011 | 19 | 1,2 triệu € |
| 20/11/2011 | 19 | 1,0 triệu € |
| 22/03/2012 | 20 | 750 nghìn € |
| 29/05/2012 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/10/2012 | 20 | 750 nghìn € |
| 13/04/2013 | 21 | 600 nghìn € |
| 16/06/2013 | 21 | 750 nghìn € |
| 15/07/2014 | 22 | 900 nghìn € |
| 11/09/2014 | 22 | 900 nghìn € |
| 17/06/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 17/01/2016 | 24 | 650 nghìn € |
| 14/07/2016 | 24 | 650 nghìn € |
| 19/12/2016 | 24 | 650 nghìn € |
| 11/07/2017 | 25 | 750 nghìn € |
| 07/01/2018 | 25 | 750 nghìn € |
| 23/04/2018 | 26 | 900 nghìn € |
| 11/07/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 20/01/2019 | 27 | 750 nghìn € |
| 14/04/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/06/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 06/10/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 05/01/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 30/07/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 23/02/2021 | 29 | 550 nghìn € |
| 18/06/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 17/12/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 20/04/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 27/06/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/01/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 28/05/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 02/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2010; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Avispa Fukuoka | Free player | Trở lại | — |
| 11/01/2024 | Sanfrecce Hiroshima | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2022 | Free player | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2022 | Esperance Sportive de Tunis | Free player | Trở lại | — |
| 19/11/2020 | Free player | Esperance Sportive de Tunis | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2020 | Grasshopper | Free player | Trở lại | — |
| 04/07/2019 | St. Gallen | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lausanne Sports | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2016 | Free player | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Eskisehirspor | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2016 | KV Mechelen | Eskisehirspor | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | Eskisehirspor | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2015 | Grasshopper | Eskisehirspor | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2014 | VfL Wolfsburg | Grasshopper | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2014 | Grasshopper | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | VfL Wolfsburg | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Young Boys | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | VfL Wolfsburg | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | 1. FC Nürnberg | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 13/01/2011 | VfL Wolfsburg | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |