Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Naomie Bamenga Bofenda

Marseillaises (nữ)Tiền vệFRA
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Naomie Bamenga Bofenda là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Marseillaises (nữ).

Tiểu sử Naomie Bamenga Bofenda

Naomie Bamenga Bofenda là tiền vệ của Marseillaises (nữ), mang quốc tịch France và 23 tuổi, sinh ngày 02/08/2003. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân và ghi 1 bàn tại Ligue 1 (nữ), với tổng 233 phút thi đấu. Điểm trung bình mùa này là 6,38.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
233Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
233Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—532331002279%53%106,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/119 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/26 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Naomie Bamenga Bofenda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/10/2026Ligue 1 (nữ)@ OL Lyonnes (nữ)B 0-5640000012/1635/8—5,89
18/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Fleury 91 (nữ)H 2-214101101/100/2V7,45
03/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Strasbourg (nữ)H 3-3dự bị00000—0———
20/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Montpellier (nữ)H 0-0700011133/4012/3—6,06
12/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Lens (nữ)T 2-1610000037/4814/10—5,96
26/04/2026Ligue 1 (nữ)@ Lens (nữ)T 1-025000007/1215/7—7,37
29/03/2026Ligue 1 (nữ)vs Montpellier (nữ)B 1-2300010110/160——6,16
22/03/2026Ligue 1 (nữ)@ Le Havre (nữ)H 2-2680000015/2003/8—6,08
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com