
Nahitan Nández là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Al Qadsiah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
386Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 264 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 56% | 0 | 0 | 6,79 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 122 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 37% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/169 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/56 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/76 | 0 | 3/5 | — | 7,50 |
| 16/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/57 | 0 | 1/2 | — | 6,61 |
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Pakhtakor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/36 | 2 | 2/6 | — | 6,47 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | T 6-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 24/25 | 0 | 2/7 | V | 6,90 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/33 | 0 | 2/8 | — | 5,98 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Wasl SC | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 1/2 | — | 6,77 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | H 3-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 0 | 5/9 | — | 6,25 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | T 5-1 | 76 | 0 | 3 | 2 | 1 | 6 | 36/45 | 0 | 5/7 | — | 9,30 |
| 15/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 1 | 3/6 | — | 7,08 |