
Wisla Sandomierz
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (32 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Adam Polit | Thủ môn | 32 |
| 32 | Sebastian Ciolek | Thủ môn | 35 |
| — | Fryderyk Stasiak | Hậu vệ | 27 |
| — | Kacper Serek | Hậu vệ | 23 |
| — | Mateusz Bien | Hậu vệ | 24 |
| 2 | Sydorenko Dmytro Vitaliyovych | Hậu vệ | 32 |
| 5 | Szymon Czerwiak | Hậu vệ | 27 |
| 5 | Wlodzimierz Krajewski | Hậu vệ | 22 |
| 13 | Dawid Korona | Hậu vệ | 38 |
| 23 | Pawel Bazant | Hậu vệ | 34 |
| — | Jakub·Janik | Tiền vệ | 26 |
| — | Jakub Wodz | Tiền vệ | 22 |
| — | Jakub michalczyk | Tiền vệ | 24 |
| 7 | Igor Wodz | Tiền vệ | 24 |
| 11 | Filip Stepien | Tiền vệ | 24 |
| 17 | Mateusz Peda | Tiền vệ | 23 |
| 18 | Bartlomiej Cichon | Tiền vệ | 23 |
| 20 | Piotr Ferens | Tiền vệ | 30 |
| 26 | Przemyslaw Bednarz | Tiền vệ | 33 |
| 30 | Szymon kuzior | Tiền vệ | 24 |
| — | Sebastian Sprawka | Tiền đạo | 23 |
| 6 | Piotr Ponski | Tiền đạo | 29 |
| 9 | Kacper Piechniak | Tiền đạo | 28 |
| 24 | Krystian Sornat | Tiền đạo | 28 |
| 98 | Arkadiusz Zieba | Tiền đạo | 23 |
| — | Mateusz Banach | Không rõ | — |
| — | Jakub Lata | Không rõ | — |
| 2 | Jakub Konefal | Không rõ | — |
| 4 | Mateusz Kolbusz | Không rõ | 30 |
| 7 | Marcin Sudy | Không rõ | — |
| 12 | Przemyslaw Janowski | Không rõ | — |
| 99 | Michal Kaminski | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Wisla Sandomierz có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Wisla Sandomierz có 32 cầu thủ, tuổi trung bình 27,2, tổng giá trị 100 nghìn €.
- Ai là HLV và sân nhà của Wisla Sandomierz?
- HLV trưởng là Marcin Wrobel (POL, 51 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:16 23/10/2026 (giờ Việt Nam).