
Michal·Mokrzycki
Tiền vệPOL
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Michal·Mokrzycki là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch POL.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | LKS Lodz | Slask Wroclaw | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 16/07/2023 | Wisla Plock | LKS Lodz | Hết hạn mượn 0.135M € | 135 nghìn € |
| 29/06/2023 | LKS Lodz | Wisla Plock | Cho mượn | — |
| 23/01/2023 | Wisla Plock | LKS Lodz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ruch Chorzow | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2019 | Wisla Sandomierz | Ruch Chorzow | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2017 | Stal Stalowa Wola | Wisla Sandomierz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Korona Kielce | Stal Stalowa Wola | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Stal Stalowa Wola | Korona Kielce | Cho mượn | — |
| 07/02/2017 | Korona Kielce | Stal Stalowa Wola | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Korona Kielce II | Korona Kielce | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Korona Kielce U19 | Korona Kielce II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | MKS Kolbuszowa U19 | Korona Kielce U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Stal Mielec U19 | MKS Kolbuszowa U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Stal Rzeszow U19 | Stal Mielec U19 | Chuyển nhượng | — |