
Mehribon Egamberdieva là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Nasaf Qarshi (nữ).
Tiểu sử Mehribon Egamberdieva
Tiền đạo Mehribon Egamberdieva thi đấu cho Nasaf Qarshi (nữ) và mang quốc tịch Uzbekistan. Cầu thủ sinh ngày 09/10/2007, hiện 19 tuổi, cao 171 cm và nặng 61 kg. Ở mùa hiện tại, Mehribon Egamberdieva có 7 trận ra sân với tổng 625 phút và ghi 2 bàn. Tại OCA Women's Asian Games, cầu thủ có 4 trận và 1 bàn thắng, còn ở Cúp C1 châu Á (nữ) là 3 trận và 1 bàn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
440Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
440Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 59% | 35% | 0 | 0 | 6,19 |
| Asiad (nữ) | 2026 | — | 4 | 4 | 355 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/22 (59%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Asiad (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 355 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | @ Melbourne City (nữ) | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/22 | 2 | 5/14 | — | 6,19 |
| 11/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Trung Quốc (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 8/23 | 3 | 7/12 | — | 7,02 |
| 08/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Jordan (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 21/31 | 3 | 3/13 | — | 7,06 |
| 05/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/8 | 0 | 1/18 | V | 5,55 |
| 02/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Hàn Quốc (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/13 | 1 | 3/10 | — | 6,10 |
| 29/03/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | @ Melbourne City (nữ) | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | V | 6,07 |