
Mbaye Jacques Ndiaye là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Motor Lublin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
983Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
327Phút/bàn
8/33Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 949 | 2 | 0 | 3 | 33 | 8 | 79% | 42% | 2 | 0 | 6,87 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 34 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 949 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/33
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 15/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/215 (79%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/121 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 52
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 5 | 15/18 | 2 | 8/14 | V | 7,09 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 1 | 25/32 | 1 | 9/15 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 3/6 | — | 6,46 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 5/9 | — | 6,03 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 25/31 | 4 | 6/18 | — | 6,83 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/22 | 0 | 2/12 | — | 5,96 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 3/9 | V | 6,11 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 1-0 | 89 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 6/10 | 0 | 3/12 | — | 7,70 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/23 | 2 | 6/11 | — | 6,19 |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 24/25 | 0 | 4/11 | — | 7,19 |