Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mathilde Bourdieu

Marseillaises (nữ)Tiền đạoFRA
27Tuổi
165Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mathilde Bourdieu là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Marseillaises (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
414Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
414Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—5541410010470%28%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 414 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/120 (70%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/11 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/39 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 22
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mathilde Bourdieu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Fleury 91 (nữ)H 2-2900010115/1901/6—5,72
03/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Strasbourg (nữ)H 3-3641011022/2601/8—7,27
20/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Montpellier (nữ)H 0-0900032217/2702/7—6,43
12/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Lens (nữ)T 2-1800010217/2923/6—6,16
06/05/2026Ligue 1 (nữ)vs Dijon (nữ)B 0-1900022224/3303/8—6,12
26/04/2026Ligue 1 (nữ)@ Lens (nữ)T 1-0900040120/2912/13V6,15
22/04/2026Ligue 1 (nữ)vs Nantes (nữ)B 0-2900020112/1713/8—6,24
29/03/2026Ligue 1 (nữ)vs Montpellier (nữ)B 1-290104306/1101/4—7,68
22/03/2026Ligue 1 (nữ)@ Le Havre (nữ)H 2-2901031011/1402/9—7,70
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com