Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mahiro Yoshinaga

Giravanz KitakyushuTiền đạoJPN
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mahiro Yoshinaga là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Giravanz Kitakyushu.

Tiểu sử Mahiro Yoshinaga

Mahiro Yoshinaga là tiền đạo của Giravanz Kitakyushu, mang quốc tịch Japan và 24 tuổi. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 28 trận với 864 phút, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 4,21. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 250 nghìn € vào năm 2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 30/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
15Đá chính
864Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
432Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—13102481000078%—10—
Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản2026—16561610111374%40%106,19
Cúp Liên đoàn Nhật Bản——106310000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 248 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/90 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/10/2026

Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 616 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
152/203 (74%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/24 (4%)
Chuyền dài chính xác
8/23 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
11 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/57 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 26
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Liên đoàn Nhật Bản · 1 trận ra sân, 63 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mahiro Yoshinaga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bảnvs Matsumoto Yamaga FCH 1-1770000020/310——6,25
22/08/2026J3 Nhật Bản@ Tochigi SCH 2-2900000014/180——6,34
15/08/2026J3 Nhật Bảnvs Kamatamare SanukiH 0-0810000037/410——6,21
07/06/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản@ Tochigi SCB 1-21030110221/2922/5—6,91
31/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản@ Kamatamare SanukiB 1-320000001/100/3—5,72
24/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bảnvs Kagoshima UnitedB 1-545000008/1101/5—5,32
17/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản@ Reilac Shiga FCB 0-1280010113/1501/1—6,71
10/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản@ Gainare TottoriH 1-1220000015/1722/4V6,08
06/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bảnvs Roasso KumamotoB 1-2850011129/3935/10—6,05
03/05/2026Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bảnvs Oita TrinitaT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: —20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/01/20211850 nghìn €
27/06/20211950 nghìn €
13/01/20221950 nghìn €
27/06/202220150 nghìn €
05/01/202320250 nghìn €
26/06/202321250 nghìn €
21/02/202421200 nghìn €
11/06/202422200 nghìn €
11/12/202422150 nghìn €
25/06/202523100 nghìn €
08/06/202624100 nghìn €
27/10/202624—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy66
  • Sức mạnh36
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com