Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luciano Gondou

CSKA MoscowTiền đạoARG
25Tuổi
189Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Luciano Gondou là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CSKA Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
9Đá chính
748Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
249Phút/bàn
12/23Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—118704301231273%41%406,96
Cúp Nga2026-2027—214400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 704 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
12/23
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/144 (73%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
16
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/102 (41%)
Không chiến thắng / thua
21 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 31
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luciano Gondou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-3690011015/1902/10V5,90
11/10/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 3-0680063213/1415/8—6,81
18/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaT 3-145102216/902/6—7,80
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanH 1-123001008/802/4V6,78
05/09/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgT 2-168000007/1400/5—6,46
28/08/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiH 2-2901022112/1502/6V7,90
23/08/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowT 3-2811052010/1538/14V8,00
18/08/2026Cúp Ngavs Akron TogliattiB 0-14400000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Ngavs Fakel VoronezhT 1-045000004/705/9—6,14
09/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovH 0-059001128/1305/16—6,80
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com