- Phạt góc8 – 0
Sân Suzhou Taihu Football Sports Centre Pitch 1, Suzhou · Trọng tài: Om Choki · cập nhật
U17 Trung Quốc (nữ) thắng U17 Thái Lan (nữ) 6-0 trên sân nhà Suzhou Taihu Football Sports Centre Pitch 1.
U17 Trung Quốc (nữ) vs U17 Thái Lan (nữ) 6-0 — U17 châu Á (nữ) 07/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Yang Lan
5'
1 - 0 -
⚽ Li Qixian
20'
2 - 0 -
⚽ Cheng Wandikiến tạo: Xu Yue
23'
3 - 0 - 31' 🔁 Suracha Tanawatthay Napatsawan Suebsuan
- 31' 🔁 Kawinthida Kikuntodthay Susana Kordem
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Huang Qinyithay Ju Zhitong 45'
- 45' 🔁 Supansa Danique Van Engelenthay Prawnapa Wisadchat
-
⚽ Li Qixiankiến tạo: Xu Yue
54'
4 - 0 - 🔁 Zhao Siqingthay Yang Lan 57'
-
⚽ Huang Qinyi
59'
5 - 0 -
⚽ Huang Qinyikiến tạo: Wang Chenxi
60'
6 - 0 - 60' 🔁 Papichaya Krajangsaengthay Pathamon Saengta
- 🔁 Yu Qiannathay Niu Ziqi 67'
- 🔁 Ouyang Rongxinthay Liu Yuxi 67'
- 🔁 Hu Cuipingthay Wang Chenxi 73'
- 75' 🔁 Waranthorn Pongkoksithay Thidawan Wangchin
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 70%Kiểm soát bóng30%
- 11Tổng cú sút34
- 20Sút trúng đích0
- 11Sút không trúng đích1
- 37Sút trong vòng cấm2
- 6Sút bị chặn1
- 9Phạt góc0
- 91Tấn công nguy hiểm7
- 143Tấn công48
- 496Chuyền192
- 405Chuyền chính xác77
- 6Chuyền then chốt1
- 25Chuyền dài1
- 26Rê bóng1
- 23Tạt bóng12
- 41Tranh chấp40
- 3Tắc bóng54
- 41Cản phá80
- 10Cứu thua9
- 16Phạm lỗi1
- 24Bị phạm lỗi27
- 1Việt vị0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. U17 Trung Quốc (nữ) kiểm soát bóng 70%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U17 Trung Quốc (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U17 Thái Lan (nữ) ép sân. U17 Trung Quốc (nữ) kiểm soát thế trận 70% thời gian, U17 Thái Lan (nữ) 17%.
U17 Trung Quốc (nữ)U17 Thái Lan (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-1-4-1
U17 Trung Quốc (nữ) · HLV Ma Xiaoxu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Niu Ziqi | Thủ môn | 6.77 |
| 3 | Cai Xinlin | Hậu vệ | 7.39 |
| 5 | Yang Yuxuan © | Hậu vệ | 8.0 |
| 19 | Liu Yuchen | Hậu vệ | 7.52 |
| 21 | Xu Yue | Hậu vệ | 9.02 |
| 7 | Cheng Wandi | Tiền vệ | 8.2 |
| 10 | Yang Lan | Tiền vệ | 7.54 |
| 11 | Liu Yuxi | Tiền đạo | 6.47 |
| 13 | Li Qixian | Tiền đạo | 9.73 |
| 17 | Wang Chenxi | Tiền đạo | 7.7 |
| 20 | Ju Zhitong | Tiền đạo | 6.47 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Yang Ruixue | Hậu vệ |
| 22 | Yu Qianna | Thủ môn |
| 18 | Wu Yichen | Tiền đạo |
| 16 | Hu Cuiping | Tiền vệ |
| 15 | Xu Xiaotang | Tiền vệ |
| 14 | Li Yaqi | Hậu vệ |
| 2 | Ouyang Rongxin | Hậu vệ |
| 12 | Bai Shuiling | Thủ môn |
| 9 | Huang Qinyi | Tiền đạo |
| 8 | Zhao Siqing | Tiền vệ |
| 6 | Zheng Niman | Tiền vệ |
| 4 | Chen Jiachun | Hậu vệ |
U17 Thái Lan (nữ) · HLV Thidarat Wiwasukhu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Pimlapat Aeewong | Thủ môn | 7.5 |
| 2 | Arisa Tamsakul | Hậu vệ | 5.59 |
| 3 | Atittaya Nuthong | Hậu vệ | 5.73 |
| 5 | Bunyaphon Sonsi | Hậu vệ | 5.8 |
| 16 | Napatsawan Suebsuan | Hậu vệ | 5.43 |
| 7 | Pathamon Saengta | Tiền vệ | 5.21 |
| 8 | Aunchidtha Homtago © | Tiền vệ | 5.91 |
| 17 | Mirika Sheila Murdoch | Tiền vệ | 5.81 |
| 20 | Susana Kordem | Tiền vệ | 5.93 |
| 9 | Thidawan Wangchin | Tiền đạo | 6.27 |
| 23 | Prawnapa Wisadchat | Tiền đạo | 6.32 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Natthida Tirapalika | Tiền đạo |
| 12 | Supansa Danique Van Engelen | Tiền đạo |
| 11 | Monthida Numnuan | Tiền đạo |
| 21 | Papichaya Krajangsaeng | Tiền vệ |
| 14 | Waranthorn Pongkoksi | Tiền vệ |
| 13 | Kawinthida Kikuntod | Tiền vệ |
| 15 | Warittha Janya | Hậu vệ |
| 6 | Suracha Tanawat | Hậu vệ |
| 4 | Similint Wongsuban | Hậu vệ |
| 18 | Dinara Kordem | Thủ môn |
| 22 | Thanaphon Sinsairam | Thủ môn |
| 10 | Kurisara Limpawanich | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 10/05/2024 | AFC U17 Women's Asian Cup | U17 Thái Lan (nữ) – U17 Trung Quốc (nữ) | 0–3 |
Phong độ gần đây
U17 Trung Quốc (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/05/2026 | AFC U17 Women's Asian Cup | U17 Trung Quốc (nữ) – U17 Myanmar (nữ) | 6–0 | T |
| 07/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Sichuan (nữ) – U17 Trung Quốc (nữ) | 1–0 | B |
| 05/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | U17 Trung Quốc (nữ) – Chongqing (nữ) | 1–1 | H |
| 03/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) – U17 Trung Quốc (nữ) | 2–0 | B |
| 17/03/2026 | CHN WFA Cup | U17 Trung Quốc (nữ) – Shaanxi Zhidan (nữ) | 4–0 | T |
U17 Thái Lan (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/05/2026 | AFC U17 Women's Asian Cup | U17 Thái Lan (nữ) – U17 Việt Nam (nữ) | 2–2 | H |
| 17/10/2025 | AFC U17 Women's Asian Cup | U17 Thái Lan (nữ) – U17 Nepal (nữ) | 12–0 | T |
| 13/10/2025 | AFC U17 Women's Asian Cup | U17 Thái Lan (nữ) – U17 Turkmenistan (nữ) | 17–0 | T |
| 03/04/2025 | INT FRL | U17 Việt Nam (nữ) – U17 Thái Lan (nữ) | 2–1 | B |
| 13/05/2024 | AFC U17 Women's Asian Cup | U17 Úc (nữ) – U17 Thái Lan (nữ) | 1–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- U17 Trung Quốc (nữ) vs U17 Thái Lan (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U17 Trung Quốc (nữ) vs U17 Thái Lan (nữ) thuộc U17 châu Á (nữ), Vòng 3 đã diễn ra lúc 18:30 ngày 07/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Suzhou Taihu Football Sports Centre Pitch 1 (Suzhou).
- Kết quả U17 Trung Quốc (nữ) vs U17 Thái Lan (nữ) là bao nhiêu?
- U17 Trung Quốc (nữ) thắng U17 Thái Lan (nữ) 6-0; hiệp một 3-0.
- Phong độ U17 Trung Quốc (nữ) và U17 Thái Lan (nữ) trước trận?
- U17 Trung Quốc (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLDLWW); U17 Thái Lan (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWWLWL).
- Đội hình xuất phát U17 Trung Quốc (nữ) vs U17 Thái Lan (nữ)?
- U17 Trung Quốc (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-3, U17 Thái Lan (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:56 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

