
Koya Hayashida là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Oita Trinita.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
14Đá chính
1.218Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 86% | 49% | 0 | 0 | 5,26 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 4 | 2 | 138 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 55% | 1 | 0 | 4,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 5,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 425/493 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/35 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/59 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 23
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 4,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/54 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 32/35 | 1 | 2/3 | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Yokohama FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 14/16 | 0 | — | — | 6,35 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Montedio Yamagata | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/52 | 2 | 4/7 | — | 6,35 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 1 | 3/7 | — | 6,55 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/21 | 1 | 1/4 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/33 | 0 | 1/6 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 75/83 | 3 | 5/7 | — | 5,85 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 1 | 2/5 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ventforet Kofu | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Kanto Gakuin University | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | JFA Academy Fukushima U18 | Kanto Gakuin University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh47
- Thể lực38