Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Koya Hayashida

Oita TrinitaTiền vệJPN
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Koya Hayashida là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Oita Trinita.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
14Đá chính
1.218Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12121.0800017286%49%005,26
J2/J3 100 Year Vision League2026—421380000085%55%104,85

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 5,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
425/493 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
20/35 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
7
Phá bóng
9
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/59 (49%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 23
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 4,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/54 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Koya Hayashida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataH 0-09000000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataT 5-1900100232/3512/3—6,25
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCT 2-1900022014/160——6,35
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataT 2-1900000043/5224/7—6,35
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCH 1-1900000036/4213/7—6,55
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoH 1-1900020019/2111/4—6,25
12/09/2026J2 Nhật Bản@ RB Omiya ArdijaH 0-0900010029/3301/6——
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariH 1-1900000175/8335/7—5,85
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisB 0-19000000—0——6,35
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCT 4-1900000028/3712/5—5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202222150 nghìn €
05/01/202323150 nghìn €
26/06/202323250 nghìn €
21/02/202424300 nghìn €
11/06/202424350 nghìn €
11/12/202425350 nghìn €
25/06/202525400 nghìn €
14/12/202526500 nghìn €
08/06/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Ventforet KofuOita TrinitaChuyển nhượng—
31/01/2022Kanto Gakuin UniversityVentforet KofuChuyển nhượng—
31/03/2018JFA Academy Fukushima U18Kanto Gakuin UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh47
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com