
Keigo Hashimoto là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tegevajaro Miyazaki.
Tiểu sử Keigo Hashimoto
Keigo Hashimoto là tiền đạo của câu lạc bộ Tegevajaro Miyazaki, mang quốc tịch Japan và 28 tuổi, sinh ngày 17/09/1998. Cao 188 cm, nặng 82 kg, thi đấu bằng chân phải, và giá trị cao nhất từng đạt là 275 nghìn € (2024). Mùa 2026-2027, Keigo Hashimoto ra sân 12 lần với 725 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có 2 kiến tạo, điểm trung bình 5,52. Ở J2 Nhật Bản, cầu thủ có 10 trận, 1 bàn và 2 kiến tạo; tại Cúp Thiên Hoàng năm 2026 có 2 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
725Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
725Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 661 | 1 | 0 | 2 | 16 | 5 | 63% | 32% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 661 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/100 (63%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/67 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 25
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | H 1-1 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 5/8 | 0 | 1/4 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/21 | 0 | 4/12 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 12/17 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 3-2 | 87 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 4/10 | 0 | 3/6 | — | 7,00 |
| 18/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 3-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 6/15 | 0 | 3/11 | — | 6,99 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 2/7 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | B 0-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/13 | 1 | 6/14 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2/3 | 0 | 0/4 | — | 6,98 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |